67
CB
Kwak Tae Hwi
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwak Tae Hwi
CB
67
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
23
51
47
43
43
51
47
59
44
44
64
64
53
53
51
51
64
Tốc độ
39
Sút
47
Chuyền bóng
50
Rê bóng
42
Phòng thủ
61
Thể chất
70
Tốc độ
41
Tăng tốc
37
Dứt điểm
39
Lực sút
67
Sút xa
45
Chọn vị trí
42
Vô lê
50
Penalty
66
Chuyền ngắn
61
Tầm nhìn
41
Tạt bóng
29
Chuyền dài
57
Đá phạt
64
Sút xoáy
66
Rê bóng
31
Giữ bóng
57
Khéo léo
39
Thăng bằng
56
Phản ứng
65
Kèm người
63
Lấy bóng
62
Cắt bóng
61
Đánh đầu
64
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
85
Thể lực
37
Quyết đoán
72
Nhảy
81
Bình tĩnh
62
TM đổ người
21
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
23
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2016~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2016 |
Al Hilal
|
|
| 2013~2013 |
Al Shabab
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2010 | 교토 상가 | |
| 2007~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2005~2007 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé