95
CB
Kwak Tae Hwi
19
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwak Tae Hwi
CB
95
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
85
81
79
79
83
80
88
79
79
92
92
85
85
83
83
92
Tốc độ
75
Sút
82
Chuyền bóng
77
Rê bóng
80
Phòng thủ
93
Thể chất
94
Tốc độ
78
Tăng tốc
73
Dứt điểm
81
Lực sút
91
Sút xa
83
Chọn vị trí
85
Vô lê
59
Penalty
73
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
68
Tạt bóng
65
Chuyền dài
88
Đá phạt
74
Sút xoáy
74
Rê bóng
77
Giữ bóng
85
Khéo léo
77
Thăng bằng
91
Phản ứng
86
Kèm người
91
Lấy bóng
95
Cắt bóng
91
Đánh đầu
100
Xoạc bóng
90
Sức mạnh
100
Thể lực
84
Quyết đoán
93
Nhảy
99
Bình tĩnh
61
TM đổ người
15
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
17
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2016~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2016 |
Al Hilal
|
|
| 2013~2013 |
Al Shabab
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2010 | 교토 상가 | |
| 2007~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2005~2007 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández