66
CB
Kwak Tae Hwi
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Kwak Tae Hwi
CB
66
188cm
|
85kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
46
41
39
39
45
41
56
40
40
63
63
54
54
50
50
63
Tốc độ
60
Sút
39
Chuyền bóng
42
Rê bóng
36
Phòng thủ
62
Thể chất
65
Tốc độ
64
Tăng tốc
56
Dứt điểm
29
Lực sút
61
Sút xa
36
Chọn vị trí
30
Vô lê
42
Penalty
60
Chuyền ngắn
55
Tầm nhìn
32
Tạt bóng
18
Chuyền dài
50
Đá phạt
57
Sút xoáy
60
Rê bóng
20
Giữ bóng
50
Khéo léo
60
Thăng bằng
49
Phản ứng
58
Kèm người
65
Lấy bóng
64
Cắt bóng
56
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
63
Sức mạnh
74
Thể lực
44
Quyết đoán
68
Nhảy
73
Bình tĩnh
55
TM đổ người
14
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
16
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~2020 |
Gyeongnam FC
|
|
| 2016~2018 |
FC Seoul
|
|
| 2014~2016 |
Al Hilal
|
|
| 2013~2013 |
Al Shabab
|
|
| 2011~2012 |
Ulsan Hyundai
|
|
| 2010~2010 | 교토 상가 | |
| 2007~2009 |
Jeonnam Dragons
|
|
| 2005~2007 |
FC Seoul
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández