76
LM
L. Ocampos
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Ocampos
LM
76
LW
76
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
73
73
73
73
71
72
68
73
73
66
66
67
67
69
69
66
Tốc độ
76
Sút
71
Chuyền bóng
71
Rê bóng
72
Phòng thủ
60
Thể chất
79
Tốc độ
77
Tăng tốc
76
Dứt điểm
71
Lực sút
75
Sút xa
71
Chọn vị trí
70
Vô lê
73
Penalty
69
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
70
Tạt bóng
73
Chuyền dài
69
Đá phạt
64
Sút xoáy
68
Rê bóng
72
Giữ bóng
74
Khéo léo
75
Thăng bằng
58
Phản ứng
79
Kèm người
63
Lấy bóng
53
Cắt bóng
66
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
49
Sức mạnh
76
Thể lực
86
Quyết đoán
80
Nhảy
74
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
20
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CF Monterrey
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2012 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé