90
RW
L. Ocampos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Ocampos
RW
90
LW
90
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
18
86
87
87
87
84
87
79
87
87
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
90
Sút
83
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
69
Thể chất
86
Tốc độ
92
Tăng tốc
88
Dứt điểm
81
Lực sút
89
Sút xa
86
Chọn vị trí
92
Vô lê
72
Penalty
83
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
87
Tạt bóng
87
Chuyền dài
84
Đá phạt
82
Sút xoáy
83
Rê bóng
94
Giữ bóng
84
Khéo léo
89
Thăng bằng
75
Phản ứng
86
Kèm người
72
Lấy bóng
58
Cắt bóng
79
Đánh đầu
88
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
82
Thể lực
90
Quyết đoán
93
Nhảy
85
Bình tĩnh
88
TM đổ người
11
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
10
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CF Monterrey
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2012 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé