88
LW
L. Ocampos
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Ocampos
LW
88
RW
88
188cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
28
86
86
85
85
83
85
78
85
85
75
75
77
77
79
79
75
Tốc độ
84
Sút
87
Chuyền bóng
81
Rê bóng
86
Phòng thủ
68
Thể chất
86
Tốc độ
85
Tăng tốc
84
Dứt điểm
89
Lực sút
87
Sút xa
84
Chọn vị trí
87
Vô lê
85
Penalty
83
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
83
Tạt bóng
83
Chuyền dài
77
Đá phạt
70
Sút xoáy
84
Rê bóng
88
Giữ bóng
87
Khéo léo
83
Thăng bằng
67
Phản ứng
88
Kèm người
64
Lấy bóng
67
Cắt bóng
77
Đánh đầu
81
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
85
Thể lực
93
Quyết đoán
85
Nhảy
84
Bình tĩnh
85
TM đổ người
22
TM bắt bóng
20
TM phát bóng
26
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CF Monterrey
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2012 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández