99
RW
L. Ocampos
20
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Lucas Ocampos
RW
99
LW
99
187cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
19
95
96
96
96
92
95
86
95
95
83
83
85
85
87
87
83
Tốc độ
98
Sút
95
Chuyền bóng
91
Rê bóng
97
Phòng thủ
75
Thể chất
96
Tốc độ
101
Tăng tốc
96
Dứt điểm
96
Lực sút
97
Sút xa
94
Chọn vị trí
96
Vô lê
95
Penalty
91
Chuyền ngắn
91
Tầm nhìn
96
Tạt bóng
95
Chuyền dài
87
Đá phạt
89
Sút xoáy
86
Rê bóng
101
Giữ bóng
94
Khéo léo
97
Thăng bằng
76
Phản ứng
99
Kèm người
79
Lấy bóng
65
Cắt bóng
86
Đánh đầu
90
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
94
Thể lực
97
Quyết đoán
101
Nhảy
92
Bình tĩnh
96
TM đổ người
10
TM bắt bóng
9
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ |
CF Monterrey
|
|
| 2023~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~ |
Ajax
|
|
| 2022~2023 |
Ajax
|
|
| 2019~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2018~ |
Sevilla FC
|
|
| 2018~2024 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2017 |
AC Milan
|
|
| 2017~2019 |
Olympique Marseille
|
|
| 2016~2017 |
Genoa
|
|
| 2015~2015 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2016 |
Olympique Marseille
|
|
| 2015~2018 |
Olympique Marseille
|
|
| 2012~2015 |
AS Monaco
|
|
| 2011~2012 |
River Plate
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé