73
CB
M. Hasebe
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
CB
76
CDM
77
180cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
60
64
64
64
71
67
74
66
66
73
73
72
72
72
72
73
Tốc độ
53
Sút
50
Chuyền bóng
73
Rê bóng
68
Phòng thủ
76
Thể chất
67
Tốc độ
54
Tăng tốc
53
Dứt điểm
46
Lực sút
54
Sút xa
53
Chọn vị trí
61
Vô lê
56
Penalty
60
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
71
Chuyền dài
72
Đá phạt
62
Sút xoáy
68
Rê bóng
66
Giữ bóng
71
Khéo léo
67
Thăng bằng
70
Phản ứng
78
Kèm người
81
Lấy bóng
76
Cắt bóng
76
Đánh đầu
65
Xoạc bóng
77
Sức mạnh
66
Thể lực
68
Quyết đoán
71
Nhảy
71
Bình tĩnh
81
TM đổ người
14
TM bắt bóng
16
TM phát bóng
14
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández