72
CM
M. Hasebe
9
17
63
66
67
67
69
67
70
69
69
68
68
71
71
72
72
68
Tốc độ
71
Sút
51
Chuyền bóng
70
Rê bóng
68
Phòng thủ
69
Thể chất
68
Tốc độ
73
Tăng tốc
70
Dứt điểm
45
Lực sút
63
Sút xa
53
Chọn vị trí
69
Vô lê
52
Penalty
44
Chuyền ngắn
73
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
74
Chuyền dài
70
Đá phạt
57
Sút xoáy
62
Rê bóng
68
Giữ bóng
70
Khéo léo
72
Thăng bằng
62
Phản ứng
71
Kèm người
72
Lấy bóng
71
Cắt bóng
67
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
73
Sức mạnh
67
Thể lực
79
Quyết đoán
64
Nhảy
57
Bình tĩnh
66
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández