93
RM
M. Hasebe
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
RM
93
CM
91
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
84
86
87
87
88
86
88
90
90
86
86
89
89
90
90
86
Tốc độ
90
Sút
74
Chuyền bóng
86
Rê bóng
91
Phòng thủ
85
Thể chất
90
Tốc độ
90
Tăng tốc
91
Dứt điểm
71
Lực sút
82
Sút xa
74
Chọn vị trí
87
Vô lê
66
Penalty
77
Chuyền ngắn
86
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
96
Chuyền dài
92
Đá phạt
70
Sút xoáy
79
Rê bóng
92
Giữ bóng
92
Khéo léo
85
Thăng bằng
94
Phản ứng
97
Kèm người
85
Lấy bóng
89
Cắt bóng
84
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
85
Sức mạnh
84
Thể lực
104
Quyết đoán
89
Nhảy
91
Bình tĩnh
95
TM đổ người
12
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé