83
RM
M. Hasebe
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Makoto Hasebe
RM
83
CM
82
CDM
83
179cm
|
72kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
19
73
77
78
78
79
78
80
80
80
78
78
80
80
81
81
78
Tốc độ
84
Sút
60
Chuyền bóng
78
Rê bóng
80
Phòng thủ
81
Thể chất
75
Tốc độ
83
Tăng tốc
86
Dứt điểm
64
Lực sút
54
Sút xa
53
Chọn vị trí
81
Vô lê
57
Penalty
61
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
85
Chuyền dài
75
Đá phạt
63
Sút xoáy
70
Rê bóng
83
Giữ bóng
82
Khéo léo
69
Thăng bằng
72
Phản ứng
82
Kèm người
82
Lấy bóng
89
Cắt bóng
79
Đánh đầu
74
Xoạc bóng
67
Sức mạnh
68
Thể lực
85
Quyết đoán
84
Nhảy
74
Bình tĩnh
82
TM đổ người
10
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2014~ |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2014~2024 |
Eintracht Frankfurt
|
|
| 2013~2014 |
1. FC Nuremberg
|
|
| 2008~2013 |
VfL Wolfsburg
|
|
| 2002~2008 | 우라와 레드 다이아몬즈 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé