73
RM
M. Albrighton
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Albrighton
RM
76
LM
76
175cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
23
67
70
72
72
70
71
65
73
73
59
59
64
64
67
67
59
Tốc độ
72
Sút
67
Chuyền bóng
73
Rê bóng
74
Phòng thủ
57
Thể chất
68
Tốc độ
71
Tăng tốc
75
Dứt điểm
66
Lực sút
71
Sút xa
66
Chọn vị trí
70
Vô lê
71
Penalty
60
Chuyền ngắn
67
Tầm nhìn
74
Tạt bóng
83
Chuyền dài
76
Đá phạt
71
Sút xoáy
80
Rê bóng
75
Giữ bóng
75
Khéo léo
73
Thăng bằng
77
Phản ứng
70
Kèm người
68
Lấy bóng
54
Cắt bóng
56
Đánh đầu
47
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
61
Thể lực
81
Quyết đoán
71
Nhảy
61
Bình tĩnh
69
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2023~2023 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~ |
Leicester City
|
|
| 2014~2024 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2014 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández