96
LM
M. Albrighton
18
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Albrighton
LM
96
RM
96
175cm
|
67kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
87
90
92
92
90
91
85
93
93
79
79
84
84
87
87
79
Tốc độ
91
Sút
85
Chuyền bóng
92
Rê bóng
96
Phòng thủ
77
Thể chất
86
Tốc độ
90
Tăng tốc
93
Dứt điểm
84
Lực sút
90
Sút xa
85
Chọn vị trí
87
Vô lê
81
Penalty
77
Chuyền ngắn
89
Tầm nhìn
93
Tạt bóng
101
Chuyền dài
92
Đá phạt
91
Sút xoáy
93
Rê bóng
96
Giữ bóng
100
Khéo léo
95
Thăng bằng
93
Phản ứng
87
Kèm người
87
Lấy bóng
75
Cắt bóng
76
Đánh đầu
73
Xoạc bóng
61
Sức mạnh
77
Thể lực
104
Quyết đoán
90
Nhảy
77
Bình tĩnh
87
TM đổ người
22
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
15
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
18
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2023~2023 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~ |
Leicester City
|
|
| 2014~2024 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2014 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández