62
RW
M. Albrighton
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Albrighton
RW
62
RM
62
RWB
59
175cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
16
56
58
59
59
59
59
57
59
59
53
53
54
54
56
56
53
Tốc độ
48
Sút
58
Chuyền bóng
62
Rê bóng
61
Phòng thủ
52
Thể chất
54
Tốc độ
48
Tăng tốc
50
Dứt điểm
57
Lực sút
62
Sút xa
57
Chọn vị trí
60
Vô lê
61
Penalty
53
Chuyền ngắn
62
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
66
Chuyền dài
60
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
62
Giữ bóng
63
Khéo léo
54
Thăng bằng
64
Phản ứng
58
Kèm người
59
Lấy bóng
54
Cắt bóng
49
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
50
Sức mạnh
51
Thể lực
58
Quyết đoán
61
Nhảy
47
Bình tĩnh
62
TM đổ người
13
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
7
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
13
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2023~2023 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~ |
Leicester City
|
|
| 2014~2024 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2014 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández