108
LM
M. Albrighton
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marc Albrighton
LM
108
RM
108
175cm
|
74kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
98
103
104
104
103
104
98
105
105
90
90
96
96
99
99
90
Tốc độ
103
Sút
94
Chuyền bóng
104
Rê bóng
107
Phòng thủ
87
Thể chất
97
Tốc độ
103
Tăng tốc
104
Dứt điểm
91
Lực sút
103
Sút xa
95
Chọn vị trí
106
Vô lê
91
Penalty
87
Chuyền ngắn
103
Tầm nhìn
107
Tạt bóng
109
Chuyền dài
102
Đá phạt
101
Sút xoáy
105
Rê bóng
109
Giữ bóng
107
Khéo léo
105
Thăng bằng
106
Phản ứng
106
Kèm người
90
Lấy bóng
87
Cắt bóng
94
Đánh đầu
75
Xoạc bóng
80
Sức mạnh
90
Thể lực
109
Quyết đoán
103
Nhảy
86
Bình tĩnh
107
TM đổ người
15
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
13
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 50 - Chẵn 20

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
West Bromwich Albion
|
|
| 2023~2023 |
West Bromwich Albion
|
|
| 2014~ |
Leicester City
|
|
| 2014~2024 |
Leicester City
|
|
| 2013~2013 |
Wigan Athletic
|
|
| 2009~2014 |
Aston Villa
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé