78
GK
M. Sportiello
7
75
31
32
32
32
33
34
33
32
32
33
33
32
32
32
32
33
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
67
TM Phản xạ
79
Tốc độ
43
TM chọn vị trí
75
Tốc độ
40
Tăng tốc
49
Dứt điểm
23
Lực sút
23
Sút xa
22
Chọn vị trí
23
Vô lê
17
Penalty
25
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
46
Tạt bóng
18
Chuyền dài
23
Đá phạt
25
Sút xoáy
19
Rê bóng
23
Giữ bóng
26
Khéo léo
55
Thăng bằng
58
Phản ứng
72
Kèm người
30
Lấy bóng
22
Cắt bóng
32
Đánh đầu
23
Xoạc bóng
18
Sức mạnh
65
Thể lực
39
Quyết đoán
27
Nhảy
67
Bình tĩnh
59
TM đổ người
78
TM bắt bóng
74
TM phát bóng
67
TM phản xạ
79
TM chọn vị trí
75
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
FC Cartagena
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 | 카르피 | |
| 2011~2012 | 포지본시 | |
| 2010~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 | 세레뇨 | |
| 2010~2023 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia