80
GK
M. Sportiello
8
77
28
29
29
29
30
31
30
29
29
30
30
29
29
29
29
30
TM Đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
69
TM Phản xạ
80
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
38
Tăng tốc
48
Dứt điểm
18
Lực sút
19
Sút xa
17
Chọn vị trí
18
Vô lê
12
Penalty
21
Chuyền ngắn
32
Tầm nhìn
44
Tạt bóng
13
Chuyền dài
19
Đá phạt
21
Sút xoáy
14
Rê bóng
19
Giữ bóng
22
Khéo léo
55
Thăng bằng
58
Phản ứng
76
Kèm người
26
Lấy bóng
17
Cắt bóng
29
Đánh đầu
18
Xoạc bóng
13
Sức mạnh
66
Thể lực
37
Quyết đoán
23
Nhảy
68
Bình tĩnh
59
TM đổ người
78
TM bắt bóng
76
TM phát bóng
69
TM phản xạ
80
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
FC Cartagena
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 | 카르피 | |
| 2011~2012 | 포지본시 | |
| 2010~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 | 세레뇨 | |
| 2010~2023 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé