96
GK
M. Sportiello
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Sportiello
GK
96
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
93
39
40
40
40
44
43
44
41
41
44
44
42
42
42
42
44
TM Đổ người
91
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
86
TM Phản xạ
95
Tốc độ
50
TM chọn vị trí
96
Tốc độ
50
Tăng tốc
52
Dứt điểm
22
Lực sút
35
Sút xa
32
Chọn vị trí
27
Vô lê
26
Penalty
36
Chuyền ngắn
48
Tầm nhìn
55
Tạt bóng
26
Chuyền dài
37
Đá phạt
23
Sút xoáy
28
Rê bóng
31
Giữ bóng
33
Khéo léo
69
Thăng bằng
71
Phản ứng
91
Kèm người
40
Lấy bóng
32
Cắt bóng
37
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
28
Sức mạnh
81
Thể lực
54
Quyết đoán
36
Nhảy
84
Bình tĩnh
74
TM đổ người
91
TM bắt bóng
94
TM phát bóng
86
TM phản xạ
95
TM chọn vị trí
96
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
FC Cartagena
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 | 카르피 | |
| 2011~2012 | 포지본시 | |
| 2010~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 | 세레뇨 | |
| 2010~2023 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández
K. Kvaratskhelia