77
GK
M. Sportiello
9
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marco Sportiello
GK
77
192cm
|
87kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
74
30
31
31
31
32
33
32
31
31
32
32
31
31
31
31
32
TM Đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
66
TM Phản xạ
78
Tốc độ
42
TM chọn vị trí
74
Tốc độ
39
Tăng tốc
48
Dứt điểm
22
Lực sút
22
Sút xa
21
Chọn vị trí
22
Vô lê
16
Penalty
24
Chuyền ngắn
34
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
17
Chuyền dài
22
Đá phạt
24
Sút xoáy
18
Rê bóng
22
Giữ bóng
25
Khéo léo
54
Thăng bằng
57
Phản ứng
71
Kèm người
29
Lấy bóng
21
Cắt bóng
31
Đánh đầu
22
Xoạc bóng
17
Sức mạnh
64
Thể lực
38
Quyết đoán
26
Nhảy
66
Bình tĩnh
58
TM đổ người
77
TM bắt bóng
73
TM phát bóng
66
TM phản xạ
78
TM chọn vị trí
74
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2023~ |
AC Milan
|
|
| 2023~2025 |
AC Milan
|
|
| 2019~2023 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2018~2019 |
FC Cartagena
|
|
| 2017~2018 |
Fiorentina
|
|
| 2017~2019 |
Fiorentina
|
|
| 2013~2017 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2012 |
Bergamo Calcio
|
|
| 2012~2013 | 카르피 | |
| 2011~2012 | 포지본시 | |
| 2010~ |
Bergamo Calcio
|
|
| 2010~2011 | 세레뇨 | |
| 2010~2023 |
Bergamo Calcio
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé