80
LM
Rony Lopes
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Lopes
LM
80
RM
80
LW
80
174cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
22
71
76
77
77
71
77
55
77
77
43
43
54
54
59
59
43
Tốc độ
76
Sút
73
Chuyền bóng
75
Rê bóng
80
Phòng thủ
32
Thể chất
57
Tốc độ
74
Tăng tốc
80
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
72
Chọn vị trí
76
Vô lê
56
Penalty
64
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
77
Chuyền dài
71
Đá phạt
72
Sút xoáy
74
Rê bóng
81
Giữ bóng
80
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
76
Kèm người
33
Lấy bóng
31
Cắt bóng
32
Đánh đầu
40
Xoạc bóng
31
Sức mạnh
59
Thể lực
69
Quyết đoán
41
Nhảy
52
Bình tĩnh
72
TM đổ người
16
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Tondela
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2016 | LOSC 릴 B | |
| 2016~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2014 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández