66
RM
Rony Lopes
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Lopes
RM
66
RW
67
174cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
59
63
64
64
59
64
45
63
63
35
35
44
44
48
48
35
Tốc độ
63
Sút
63
Chuyền bóng
63
Rê bóng
66
Phòng thủ
25
Thể chất
49
Tốc độ
62
Tăng tốc
66
Dứt điểm
63
Lực sút
67
Sút xa
66
Chọn vị trí
62
Vô lê
49
Penalty
57
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
64
Chuyền dài
61
Đá phạt
65
Sút xoáy
67
Rê bóng
67
Giữ bóng
66
Khéo léo
68
Thăng bằng
72
Phản ứng
59
Kèm người
26
Lấy bóng
24
Cắt bóng
25
Đánh đầu
33
Xoạc bóng
24
Sức mạnh
50
Thể lực
59
Quyết đoán
34
Nhảy
50
Bình tĩnh
64
TM đổ người
9
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
10
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Tondela
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2016 | LOSC 릴 B | |
| 2016~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2014 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández