82
LW
Rony Lopes
14
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Lopes
LW
82
LM
81
CAM
81
174cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
73
78
79
79
72
78
57
78
78
47
47
57
57
61
61
47
Tốc độ
79
Sút
76
Chuyền bóng
76
Rê bóng
82
Phòng thủ
36
Thể chất
60
Tốc độ
76
Tăng tốc
83
Dứt điểm
78
Lực sút
79
Sút xa
77
Chọn vị trí
76
Vô lê
60
Penalty
68
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
77
Tạt bóng
80
Chuyền dài
70
Đá phạt
75
Sút xoáy
78
Rê bóng
83
Giữ bóng
83
Khéo léo
83
Thăng bằng
89
Phản ứng
75
Kèm người
37
Lấy bóng
35
Cắt bóng
36
Đánh đầu
44
Xoạc bóng
35
Sức mạnh
62
Thể lực
71
Quyết đoán
45
Nhảy
56
Bình tĩnh
76
TM đổ người
20
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
21
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Tondela
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2016 | LOSC 릴 B | |
| 2016~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2014 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández