77
RM
Rony Lopes
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Marcos Lopes
RM
77
LM
77
174cm
|
68kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
20
69
74
75
75
69
74
53
74
74
41
41
52
52
56
56
41
Tốc độ
74
Sút
71
Chuyền bóng
73
Rê bóng
77
Phòng thủ
30
Thể chất
54
Tốc độ
72
Tăng tốc
78
Dứt điểm
75
Lực sút
72
Sút xa
70
Chọn vị trí
74
Vô lê
54
Penalty
62
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
74
Chuyền dài
69
Đá phạt
70
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
77
Khéo léo
79
Thăng bằng
81
Phản ứng
74
Kèm người
31
Lấy bóng
29
Cắt bóng
30
Đánh đầu
38
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
54
Thể lực
67
Quyết đoán
39
Nhảy
50
Bình tĩnh
70
TM đổ người
14
TM bắt bóng
13
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2025~ |
CD Tondela
|
|
| 2025~2025 |
|
|
| 2024~2025 |
Aytemiz Alanyaspor
|
|
| 2023~ |
SC Braga
|
|
| 2023~2024 |
SC Braga
|
|
| 2022~ |
ESTAC Troyes
|
|
| 2022~2022 |
Sevilla FC
|
|
| 2022~2023 |
ESTAC Troyes
|
|
| 2021~ |
Olympiacos CFP
|
|
| 2021~2021 |
Sevilla FC
|
|
| 2021~2022 |
Olympiacos CFP
|
|
| 2020~2021 |
OGC Nice
|
|
| 2019~ |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2020 |
Sevilla FC
|
|
| 2019~2023 |
Sevilla FC
|
|
| 2017~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2016~2016 | LOSC 릴 B | |
| 2016~2017 |
LOSC reel
|
|
| 2015~2015 |
Manchester City
|
|
| 2015~2016 |
AS Monaco
|
|
| 2015~2019 |
AS Monaco
|
|
| 2014~2015 |
LOSC reel
|
|
| 2013~2014 |
Manchester City
|
|
| 2012~2015 |
Manchester City
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández