76
CM
Mario Suárez
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Suárez
CM
76
CDM
75
CB
71
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
23
67
68
66
66
73
69
72
67
67
68
68
67
67
68
68
68
Tốc độ
48
Sút
65
Chuyền bóng
72
Rê bóng
70
Phòng thủ
65
Thể chất
73
Tốc độ
53
Tăng tốc
44
Dứt điểm
62
Lực sút
78
Sút xa
68
Chọn vị trí
59
Vô lê
45
Penalty
59
Chuyền ngắn
77
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
63
Chuyền dài
76
Đá phạt
69
Sút xoáy
65
Rê bóng
71
Giữ bóng
77
Khéo léo
55
Thăng bằng
49
Phản ứng
74
Kèm người
48
Lấy bóng
73
Cắt bóng
76
Đánh đầu
67
Xoạc bóng
68
Sức mạnh
78
Thể lực
71
Quyết đoán
71
Nhảy
58
Bình tĩnh
72
TM đổ người
15
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
21
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 | 구이저우 헝펑 FC | |
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2010 |
RCD Mallorca
|
|
| 2007~2008 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 |
Real Valladolid
|
|
| 2004~2008 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé