105
CDM
Mario Suárez
22
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Suárez
CDM
105
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
24
98
98
97
97
101
99
102
98
98
101
101
99
99
99
99
101
Tốc độ
92
Sút
94
Chuyền bóng
100
Rê bóng
99
Phòng thủ
100
Thể chất
103
Tốc độ
93
Tăng tốc
92
Dứt điểm
90
Lực sút
104
Sút xa
100
Chọn vị trí
95
Vô lê
78
Penalty
91
Chuyền ngắn
105
Tầm nhìn
97
Tạt bóng
94
Chuyền dài
105
Đá phạt
92
Sút xoáy
96
Rê bóng
99
Giữ bóng
106
Khéo léo
87
Thăng bằng
94
Phản ứng
98
Kèm người
97
Lấy bóng
104
Cắt bóng
100
Đánh đầu
104
Xoạc bóng
101
Sức mạnh
106
Thể lực
100
Quyết đoán
101
Nhảy
100
Bình tĩnh
101
TM đổ người
12
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
22
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 30-59

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 | 구이저우 헝펑 FC | |
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2010 |
RCD Mallorca
|
|
| 2007~2008 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 |
Real Valladolid
|
|
| 2004~2008 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé