65
CDM
Mario Suárez
5
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Suárez
CDM
65
CB
64
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
15
57
56
54
54
61
57
62
55
55
61
61
56
56
56
56
61
Tốc độ
31
Sút
57
Chuyền bóng
61
Rê bóng
55
Phòng thủ
60
Thể chất
64
Tốc độ
35
Tăng tốc
28
Dứt điểm
53
Lực sút
70
Sút xa
60
Chọn vị trí
56
Vô lê
38
Penalty
52
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
63
Tạt bóng
56
Chuyền dài
64
Đá phạt
62
Sút xoáy
58
Rê bóng
53
Giữ bóng
64
Khéo léo
48
Thăng bằng
33
Phản ứng
62
Kèm người
56
Lấy bóng
63
Cắt bóng
62
Đánh đầu
60
Xoạc bóng
62
Sức mạnh
72
Thể lực
52
Quyết đoán
65
Nhảy
49
Bình tĩnh
65
TM đổ người
8
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
14
TM phản xạ
9
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 | 구이저우 헝펑 FC | |
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2010 |
RCD Mallorca
|
|
| 2007~2008 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 |
Real Valladolid
|
|
| 2004~2008 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé