78
CM
Mario Suárez
10
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Mario Suárez
CM
78
CDM
81
188cm
|
80kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
17
69
70
68
68
75
70
78
70
70
76
76
74
74
75
75
76
Tốc độ
62
Sút
66
Chuyền bóng
73
Rê bóng
68
Phòng thủ
76
Thể chất
80
Tốc độ
65
Tăng tốc
60
Dứt điểm
62
Lực sút
82
Sút xa
69
Chọn vị trí
63
Vô lê
42
Penalty
72
Chuyền ngắn
81
Tầm nhìn
69
Tạt bóng
65
Chuyền dài
79
Đá phạt
71
Sút xoáy
66
Rê bóng
68
Giữ bóng
76
Khéo léo
52
Thăng bằng
60
Phản ứng
78
Kèm người
75
Lấy bóng
80
Cắt bóng
78
Đánh đầu
68
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
84
Thể lực
82
Quyết đoán
79
Nhảy
52
Bình tĩnh
53
TM đổ người
8
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
15
TM phản xạ
10
TM chọn vị trí
11
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2019~ |
Rayo Vallecano
|
|
| 2019~2023 |
Rayo Vallecano
|
|
| 2017~2019 | 구이저우 헝펑 FC | |
| 2016~2017 |
Valencia CF
|
|
| 2015~2016 |
Fiorentina
|
|
| 2010~2015 |
Atletico Madrid
|
|
| 2008~2010 |
RCD Mallorca
|
|
| 2007~2008 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2006~2007 |
Real Valladolid
|
|
| 2004~2008 |
Atletico Madrid
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández