79
ST
M. Gómez
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximiliano Gómez
ST
79
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
20
76
73
70
70
65
71
52
69
69
49
49
50
50
52
52
49
Tốc độ
62
Sút
78
Chuyền bóng
63
Rê bóng
70
Phòng thủ
34
Thể chất
72
Tốc độ
64
Tăng tốc
61
Dứt điểm
82
Lực sút
77
Sút xa
74
Chọn vị trí
80
Vô lê
74
Penalty
66
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
60
Tạt bóng
56
Chuyền dài
58
Đá phạt
54
Sút xoáy
67
Rê bóng
74
Giữ bóng
75
Khéo léo
47
Thăng bằng
54
Phản ứng
75
Kèm người
38
Lấy bóng
24
Cắt bóng
25
Đánh đầu
79
Xoạc bóng
27
Sức mạnh
78
Thể lực
70
Quyết đoán
64
Nhảy
71
Bình tĩnh
75
TM đổ người
13
TM bắt bóng
14
TM phát bóng
18
TM phản xạ
12
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé