90
ST
M. Gómez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximiliano Gómez
ST
90
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
16
87
83
80
80
73
80
56
79
79
53
53
53
53
56
56
53
Tốc độ
72
Sút
86
Chuyền bóng
71
Rê bóng
81
Phòng thủ
32
Thể chất
87
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
94
Lực sút
84
Sút xa
79
Chọn vị trí
90
Vô lê
84
Penalty
67
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
78
Tạt bóng
62
Chuyền dài
67
Đá phạt
61
Sút xoáy
75
Rê bóng
83
Giữ bóng
88
Khéo léo
61
Thăng bằng
60
Phản ứng
82
Kèm người
35
Lấy bóng
20
Cắt bóng
21
Đánh đầu
98
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
95
Thể lực
83
Quyết đoán
74
Nhảy
85
Bình tĩnh
89
TM đổ người
7
TM bắt bóng
8
TM phát bóng
13
TM phản xạ
6
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé