84
ST
M. Gómez
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximiliano Gómez
ST
84
186cm
|
84kg
|
Trung bình
|
Bình thường
Level
24
81
78
75
75
70
76
57
74
74
54
54
54
54
57
57
54
Tốc độ
68
Sút
82
Chuyền bóng
69
Rê bóng
74
Phòng thủ
37
Thể chất
82
Tốc độ
69
Tăng tốc
68
Dứt điểm
86
Lực sút
82
Sút xa
76
Chọn vị trí
87
Vô lê
76
Penalty
74
Chuyền ngắn
74
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
62
Chuyền dài
66
Đá phạt
60
Sút xoáy
74
Rê bóng
74
Giữ bóng
79
Khéo léo
68
Thăng bằng
60
Phản ứng
81
Kèm người
41
Lấy bóng
27
Cắt bóng
28
Đánh đầu
86
Xoạc bóng
30
Sức mạnh
86
Thể lực
80
Quyết đoán
75
Nhảy
84
Bình tĩnh
82
TM đổ người
16
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
21
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
20
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé