70
ST
M. Gómez
7
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Maximiliano Gómez
ST
70
186cm
|
84kg
|
Sức khỏe
|
Bình thường
Level
14
67
65
62
62
59
63
47
62
62
43
44
43
43
46
46
43
Tốc độ
53
Sút
67
Chuyền bóng
59
Rê bóng
62
Phòng thủ
27
Thể chất
72
Tốc độ
54
Tăng tốc
53
Dứt điểm
68
Lực sút
72
Sút xa
62
Chọn vị trí
71
Vô lê
66
Penalty
64
Chuyền ngắn
64
Tầm nhìn
62
Tạt bóng
52
Chuyền dài
56
Đá phạt
50
Sút xoáy
66
Rê bóng
61
Giữ bóng
67
Khéo léo
58
Thăng bằng
49
Phản ứng
69
Kèm người
31
Lấy bóng
17
Cắt bóng
18
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
20
Sức mạnh
78
Thể lực
69
Quyết đoán
65
Nhảy
72
Bình tĩnh
71
TM đổ người
6
TM bắt bóng
7
TM phát bóng
11
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2023~ |
Cadiz CF
|
|
| 2023~2024 |
Cadiz CF
|
|
| 2022~ |
Trabzonspor
|
|
| 2022~2024 |
Trabzonspor
|
|
| 2019~ |
Valencia CF
|
|
| 2019~2022 |
Valencia CF
|
|
| 2017~2019 |
RC Celta Vigo
|
|
| 2015~2017 | 데펜소르 스포르팅 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández