81
ST
M. Antonio
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michail Antonio
ST
81
RM
80
LM
80
178cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
27
78
77
78
78
72
76
66
77
77
67
67
67
67
68
68
67
Tốc độ
86
Sút
75
Chuyền bóng
72
Rê bóng
79
Phòng thủ
57
Thể chất
81
Tốc độ
88
Tăng tốc
85
Dứt điểm
75
Lực sút
77
Sút xa
75
Chọn vị trí
78
Vô lê
69
Penalty
75
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
76
Chuyền dài
68
Đá phạt
64
Sút xoáy
69
Rê bóng
81
Giữ bóng
77
Khéo léo
85
Thăng bằng
78
Phản ứng
76
Kèm người
55
Lấy bóng
60
Cắt bóng
46
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
85
Thể lực
73
Quyết đoán
79
Nhảy
90
Bình tĩnh
73
TM đổ người
21
TM bắt bóng
22
TM phát bóng
18
TM phản xạ
19
TM chọn vị trí
23
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2015 |
Nottingham Forest
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2011~2011 |
Colchester United
|
|
| 2011~2012 |
reading
|
|
| 2010~2011 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Cheltenham Town
|
|
| 2009~2010 |
southampton
|
|
| 2008~2009 |
reading
|
|
| 2008~2012 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé