89
ST
M. Antonio
16
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michail Antonio
ST
89
180cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
34
86
85
84
84
81
84
76
85
85
75
76
75
75
76
76
75
Tốc độ
86
Sút
83
Chuyền bóng
82
Rê bóng
85
Phòng thủ
65
Thể chất
90
Tốc độ
91
Tăng tốc
82
Dứt điểm
84
Lực sút
87
Sút xa
78
Chọn vị trí
88
Vô lê
80
Penalty
84
Chuyền ngắn
84
Tầm nhìn
82
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
71
Sút xoáy
76
Rê bóng
87
Giữ bóng
85
Khéo léo
75
Thăng bằng
83
Phản ứng
90
Kèm người
60
Lấy bóng
67
Cắt bóng
58
Đánh đầu
92
Xoạc bóng
65
Sức mạnh
94
Thể lực
80
Quyết đoán
92
Nhảy
99
Bình tĩnh
82
TM đổ người
28
TM bắt bóng
29
TM phát bóng
25
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2015 |
Nottingham Forest
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2011~2011 |
Colchester United
|
|
| 2011~2012 |
reading
|
|
| 2010~2011 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Cheltenham Town
|
|
| 2009~2010 |
southampton
|
|
| 2008~2009 |
reading
|
|
| 2008~2012 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé