70
ST
M. Antonio
6
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michail Antonio
ST
70
180cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
16
67
66
65
65
63
65
57
65
65
57
57
56
56
57
57
57
Tốc độ
67
Sút
65
Chuyền bóng
63
Rê bóng
65
Phòng thủ
47
Thể chất
72
Tốc độ
70
Tăng tốc
65
Dứt điểm
66
Lực sút
69
Sút xa
60
Chọn vị trí
68
Vô lê
62
Penalty
66
Chuyền ngắn
65
Tầm nhìn
64
Tạt bóng
65
Chuyền dài
64
Đá phạt
53
Sút xoáy
58
Rê bóng
66
Giữ bóng
66
Khéo léo
57
Thăng bằng
65
Phản ứng
70
Kèm người
42
Lấy bóng
49
Cắt bóng
40
Đánh đầu
72
Xoạc bóng
47
Sức mạnh
76
Thể lực
62
Quyết đoán
74
Nhảy
82
Bình tĩnh
64
TM đổ người
10
TM bắt bóng
11
TM phát bóng
7
TM phản xạ
8
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2015 |
Nottingham Forest
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2011~2011 |
Colchester United
|
|
| 2011~2012 |
reading
|
|
| 2010~2011 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Cheltenham Town
|
|
| 2009~2010 |
southampton
|
|
| 2008~2009 |
reading
|
|
| 2008~2012 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández