80
RM
M. Antonio
12
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Michail Antonio
RM
80
ST
80
178cm
|
82kg
|
Sức khỏe
|
Nổi tiếng
Level
26
77
77
77
77
73
77
68
77
77
68
68
68
68
69
69
68
Tốc độ
84
Sút
73
Chuyền bóng
74
Rê bóng
79
Phòng thủ
59
Thể chất
82
Tốc độ
87
Tăng tốc
82
Dứt điểm
74
Lực sút
76
Sút xa
72
Chọn vị trí
77
Vô lê
66
Penalty
74
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
76
Chuyền dài
74
Đá phạt
63
Sút xoáy
68
Rê bóng
80
Giữ bóng
77
Khéo léo
83
Thăng bằng
77
Phản ứng
77
Kèm người
58
Lấy bóng
59
Cắt bóng
50
Đánh đầu
84
Xoạc bóng
57
Sức mạnh
85
Thể lực
75
Quyết đoán
82
Nhảy
90
Bình tĩnh
72
TM đổ người
20
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
18
TM chọn vị trí
22
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2015~ |
West Ham United
|
|
| 2014~2015 |
Nottingham Forest
|
|
| 2012~2012 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2012~2014 |
Sheffield Wednesday
|
|
| 2011~2011 |
Colchester United
|
|
| 2011~2012 |
reading
|
|
| 2010~2011 |
reading
|
|
| 2009~2009 |
Cheltenham Town
|
|
| 2009~2010 |
southampton
|
|
| 2008~2009 |
reading
|
|
| 2008~2012 |
reading
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.46% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.45% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.45% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.38% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.34% |
| 17 |
na
|
0.32% |
| 18 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández