83
CAM
N. Fekir
14
24
77
80
81
81
75
80
60
80
80
51
51
57
57
61
61
51
Tốc độ
77
Sút
78
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
35
Thể chất
75
Tốc độ
77
Tăng tốc
77
Dứt điểm
79
Lực sút
81
Sút xa
79
Chọn vị trí
79
Vô lê
75
Penalty
74
Chuyền ngắn
80
Tầm nhìn
79
Tạt bóng
80
Chuyền dài
73
Đá phạt
77
Sút xoáy
79
Rê bóng
87
Giữ bóng
86
Khéo léo
81
Thăng bằng
87
Phản ứng
78
Kèm người
34
Lấy bóng
39
Cắt bóng
31
Đánh đầu
50
Xoạc bóng
29
Sức mạnh
79
Thể lực
75
Quyết đoán
71
Nhảy
68
Bình tĩnh
86
TM đổ người
20
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
14
TM phản xạ
20
TM chọn vị trí
19
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알자지라 | |
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2011~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2011 | AS 생프리에스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé