93
CAM
N. Fekir
18
35
87
90
90
90
85
90
73
90
90
65
65
70
70
74
74
65
Tốc độ
90
Sút
89
Chuyền bóng
89
Rê bóng
93
Phòng thủ
52
Thể chất
88
Tốc độ
87
Tăng tốc
95
Dứt điểm
89
Lực sút
92
Sút xa
90
Chọn vị trí
89
Vô lê
86
Penalty
83
Chuyền ngắn
90
Tầm nhìn
91
Tạt bóng
90
Chuyền dài
86
Đá phạt
88
Sút xoáy
91
Rê bóng
95
Giữ bóng
92
Khéo léo
92
Thăng bằng
98
Phản ứng
87
Kèm người
50
Lấy bóng
56
Cắt bóng
50
Đánh đầu
62
Xoạc bóng
44
Sức mạnh
89
Thể lực
86
Quyết đoán
90
Nhảy
87
Bình tĩnh
96
TM đổ người
31
TM bắt bóng
26
TM phát bóng
25
TM phản xạ
31
TM chọn vị trí
30
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알자지라 | |
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2011~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2011 | AS 생프리에스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé