90
CAM
N. Fekir
17
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Nabil Fekir
CAM
90
RM
89
ST
86
173cm
|
75kg
|
Sức khỏe
|
Ngôi sao
Level
30
83
86
87
87
82
87
69
86
86
59
59
65
65
69
69
59
Tốc độ
86
Sút
85
Chuyền bóng
85
Rê bóng
89
Phòng thủ
46
Thể chất
83
Tốc độ
83
Tăng tốc
91
Dứt điểm
86
Lực sút
87
Sút xa
87
Chọn vị trí
85
Vô lê
81
Penalty
78
Chuyền ngắn
87
Tầm nhìn
86
Tạt bóng
83
Chuyền dài
82
Đá phạt
83
Sút xoáy
86
Rê bóng
91
Giữ bóng
90
Khéo léo
85
Thăng bằng
93
Phản ứng
83
Kèm người
43
Lấy bóng
50
Cắt bóng
43
Đánh đầu
56
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
85
Thể lực
83
Quyết đoán
83
Nhảy
69
Bình tĩnh
92
TM đổ người
26
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
20
TM phản xạ
26
TM chọn vị trí
25
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알자지라 | |
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2011~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2011 | AS 생프리에스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández