92
CAM
N. Fekir
18
32
85
88
89
89
84
89
71
89
89
61
61
67
67
71
71
61
Tốc độ
88
Sút
87
Chuyền bóng
87
Rê bóng
92
Phòng thủ
48
Thể chất
85
Tốc độ
85
Tăng tốc
93
Dứt điểm
88
Lực sút
89
Sút xa
88
Chọn vị trí
87
Vô lê
83
Penalty
80
Chuyền ngắn
88
Tầm nhìn
92
Tạt bóng
87
Chuyền dài
83
Đá phạt
85
Sút xoáy
88
Rê bóng
94
Giữ bóng
91
Khéo léo
90
Thăng bằng
95
Phản ứng
87
Kèm người
45
Lấy bóng
52
Cắt bóng
45
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
41
Sức mạnh
87
Thể lực
86
Quyết đoán
85
Nhảy
71
Bình tĩnh
94
TM đổ người
28
TM bắt bóng
23
TM phát bóng
22
TM phản xạ
28
TM chọn vị trí
27
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2024~ | 알자지라 | |
| 2019~ |
Real Betis
|
|
| 2019~2024 |
Real Betis
|
|
| 2011~2019 |
Olympique Lyon
|
|
| 2010~2011 | AS 생프리에스트 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé