79
GK
N. Pope
9
76
30
31
31
31
34
33
33
32
32
32
32
30
30
30
30
32
TM Đổ người
76
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
72
TM Phản xạ
77
Tốc độ
49
TM chọn vị trí
78
Tốc độ
48
Tăng tốc
51
Dứt điểm
19
Lực sút
22
Sút xa
20
Chọn vị trí
18
Vô lê
19
Penalty
26
Chuyền ngắn
35
Tầm nhìn
45
Tạt bóng
16
Chuyền dài
38
Đá phạt
17
Sút xoáy
18
Rê bóng
20
Giữ bóng
28
Khéo léo
39
Thăng bằng
47
Phản ứng
69
Kèm người
19
Lấy bóng
20
Cắt bóng
25
Đánh đầu
16
Xoạc bóng
19
Sức mạnh
71
Thể lực
39
Quyết đoán
39
Nhảy
71
Bình tĩnh
62
TM đổ người
76
TM bắt bóng
78
TM phát bóng
72
TM phản xạ
77
TM chọn vị trí
78
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2014 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Cambridge United
|
|
| 2013~2014 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2012 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2011 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2012 | 웰링 유나이티드 | |
| 2011~2016 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández