85
GK
N. Pope
13
82
34
35
35
35
38
37
38
37
37
36
36
34
34
35
35
36
TM Đổ người
81
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
77
TM Phản xạ
85
Tốc độ
53
TM chọn vị trí
84
Tốc độ
52
Tăng tốc
55
Dứt điểm
23
Lực sút
26
Sút xa
24
Chọn vị trí
22
Vô lê
23
Penalty
30
Chuyền ngắn
39
Tầm nhìn
49
Tạt bóng
20
Chuyền dài
42
Đá phạt
21
Sút xoáy
22
Rê bóng
24
Giữ bóng
32
Khéo léo
43
Thăng bằng
48
Phản ứng
77
Kèm người
23
Lấy bóng
24
Cắt bóng
29
Đánh đầu
20
Xoạc bóng
23
Sức mạnh
75
Thể lực
43
Quyết đoán
43
Nhảy
75
Bình tĩnh
66
TM đổ người
81
TM bắt bóng
83
TM phát bóng
77
TM phản xạ
85
TM chọn vị trí
84
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2014 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Cambridge United
|
|
| 2013~2014 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2012 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2011 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2012 | 웰링 유나이티드 | |
| 2011~2016 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández