96
GK
N. Pope
16
93
48
49
47
47
53
51
52
49
49
47
47
46
46
47
47
47
TM Đổ người
93
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
87
TM Phản xạ
96
Tốc độ
63
TM chọn vị trí
93
Tốc độ
62
Tăng tốc
65
Dứt điểm
33
Lực sút
70
Sút xa
34
Chọn vị trí
32
Vô lê
33
Penalty
40
Chuyền ngắn
58
Tầm nhìn
65
Tạt bóng
30
Chuyền dài
67
Đá phạt
31
Sút xoáy
32
Rê bóng
34
Giữ bóng
43
Khéo léo
53
Thăng bằng
58
Phản ứng
92
Kèm người
37
Lấy bóng
34
Cắt bóng
41
Đánh đầu
30
Xoạc bóng
33
Sức mạnh
87
Thể lực
53
Quyết đoán
53
Nhảy
84
Bình tĩnh
77
TM đổ người
93
TM bắt bóng
93
TM phát bóng
87
TM phản xạ
96
TM chọn vị trí
93
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2014 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Cambridge United
|
|
| 2013~2014 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2012 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2011 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2012 | 웰링 유나이티드 | |
| 2011~2016 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.76% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.55% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.53% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.53% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.5% |
| 7 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.46% |
| 8 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.41% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.39% |
| 13 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.37% |
| 14 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.35% |
| 15 |
na
|
0.34% |
| 16 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.33% |
| 17 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.32% |
| 18 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.32% |
| 19 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
| 20 |
P. Vieira
CM
111
27
|
0.3% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
T. Hernández