116
GK
N. Pope
26
113
55
55
52
52
59
57
58
55
55
54
54
51
51
52
52
54
TM Đổ người
116
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
100
TM Phản xạ
116
Tốc độ
69
TM chọn vị trí
112
Tốc độ
69
Tăng tốc
71
Dứt điểm
39
Lực sút
73
Sút xa
31
Chọn vị trí
38
Vô lê
39
Penalty
41
Chuyền ngắn
60
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
25
Chuyền dài
74
Đá phạt
36
Sút xoáy
38
Rê bóng
41
Giữ bóng
46
Khéo léo
72
Thăng bằng
70
Phản ứng
112
Kèm người
36
Lấy bóng
41
Cắt bóng
42
Đánh đầu
35
Xoạc bóng
39
Sức mạnh
101
Thể lực
70
Quyết đoán
62
Nhảy
101
Bình tĩnh
90
TM đổ người
116
TM bắt bóng
115
TM phát bóng
100
TM phản xạ
116
TM chọn vị trí
112
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2022~ |
Aalborg BK
|
|
| 2016~ |
Burnley
|
|
| 2016~2022 |
Burnley
|
|
| 2015~2015 | 베리 | |
| 2015~2016 |
Charlton Athletic
|
|
| 2014~2014 | 요크 시티 | |
| 2014~2015 |
Charlton Athletic
|
|
| 2013~2013 |
Cambridge United
|
|
| 2013~2014 |
Charlton Athletic
|
|
| 2012~2012 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2011 |
Charlton Athletic
|
|
| 2011~2012 | 웰링 유나이티드 | |
| 2011~2016 |
Charlton Athletic
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.6% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.45% |
| 5 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.44% |
| 6 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.4% |
| 10 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.39% |
| 11 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.38% |
| 14 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.37% |
| 15 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.36% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.36% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger