76
RM
P. Herrmann
8
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Herrmann
RM
76
RW
77
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
22
70
73
74
74
67
73
54
73
73
48
48
57
57
59
59
48
Tốc độ
78
Sút
67
Chuyền bóng
71
Rê bóng
76
Phòng thủ
35
Thể chất
58
Tốc độ
80
Tăng tốc
77
Dứt điểm
64
Lực sút
72
Sút xa
69
Chọn vị trí
77
Vô lê
69
Penalty
62
Chuyền ngắn
72
Tầm nhìn
75
Tạt bóng
75
Chuyền dài
63
Đá phạt
63
Sút xoáy
72
Rê bóng
77
Giữ bóng
75
Khéo léo
80
Thăng bằng
73
Phản ứng
75
Kèm người
31
Lấy bóng
30
Cắt bóng
32
Đánh đầu
55
Xoạc bóng
55
Sức mạnh
56
Thể lực
63
Quyết đoán
58
Nhảy
68
Bình tĩnh
64
TM đổ người
19
TM bắt bóng
18
TM phát bóng
14
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
14
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández