108
RW
P. Herrmann
24
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Herrmann
RW
108
LW
108
179cm
|
71kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
24
102
105
105
105
100
104
92
104
104
85
85
91
91
94
94
85
Tốc độ
108
Sút
103
Chuyền bóng
101
Rê bóng
106
Phòng thủ
78
Thể chất
95
Tốc độ
108
Tăng tốc
108
Dứt điểm
106
Lực sút
104
Sút xa
98
Chọn vị trí
109
Vô lê
105
Penalty
94
Chuyền ngắn
101
Tầm nhìn
103
Tạt bóng
99
Chuyền dài
98
Đá phạt
105
Sút xoáy
106
Rê bóng
109
Giữ bóng
105
Khéo léo
106
Thăng bằng
99
Phản ứng
108
Kèm người
78
Lấy bóng
77
Cắt bóng
78
Đánh đầu
82
Xoạc bóng
78
Sức mạnh
90
Thể lực
103
Quyết đoán
102
Nhảy
91
Bình tĩnh
105
TM đổ người
15
TM bắt bóng
15
TM phát bóng
12
TM phản xạ
15
TM chọn vị trí
12
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Lẻ 00-29

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé