79
RM
P. Herrmann
10
18
73
76
76
76
71
76
57
76
76
50
50
59
59
62
62
50
Tốc độ
72
Sút
75
Chuyền bóng
75
Rê bóng
77
Phòng thủ
38
Thể chất
63
Tốc độ
68
Tăng tốc
78
Dứt điểm
77
Lực sút
75
Sút xa
75
Chọn vị trí
76
Vô lê
74
Penalty
65
Chuyền ngắn
75
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
79
Chuyền dài
69
Đá phạt
66
Sút xoáy
72
Rê bóng
79
Giữ bóng
75
Khéo léo
77
Thăng bằng
75
Phản ứng
80
Kèm người
32
Lấy bóng
33
Cắt bóng
34
Đánh đầu
57
Xoạc bóng
60
Sức mạnh
61
Thể lực
71
Quyết đoán
58
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
10
TM bắt bóng
10
TM phát bóng
15
TM phản xạ
14
TM chọn vị trí
7
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé