82
RW
P. Herrmann
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Patrick Herrmann
RW
82
RM
81
CF
82
179cm
|
70kg
|
Nhỏ
|
Nổi tiếng
Level
25
75
79
79
79
72
78
58
78
78
51
51
60
60
64
64
51
Tốc độ
79
Sút
75
Chuyền bóng
76
Rê bóng
80
Phòng thủ
38
Thể chất
63
Tốc độ
80
Tăng tốc
79
Dứt điểm
76
Lực sút
77
Sút xa
74
Chọn vị trí
82
Vô lê
72
Penalty
65
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
81
Tạt bóng
80
Chuyền dài
68
Đá phạt
66
Sút xoáy
75
Rê bóng
82
Giữ bóng
80
Khéo léo
79
Thăng bằng
76
Phản ứng
82
Kèm người
34
Lấy bóng
33
Cắt bóng
35
Đánh đầu
58
Xoạc bóng
58
Sức mạnh
60
Thể lực
71
Quyết đoán
61
Nhảy
71
Bình tĩnh
71
TM đổ người
22
TM bắt bóng
21
TM phát bóng
17
TM phản xạ
16
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2010~ |
Borussia Mönchenglatbach
|
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández