78
LM
S. Lulić
11
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senad Lulić
LM
78
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
20
73
74
74
74
75
74
74
75
75
73
73
74
74
75
75
73
Tốc độ
72
Sút
70
Chuyền bóng
74
Rê bóng
76
Phòng thủ
72
Thể chất
74
Tốc độ
73
Tăng tốc
71
Dứt điểm
65
Lực sút
81
Sút xa
76
Chọn vị trí
76
Vô lê
64
Penalty
55
Chuyền ngắn
76
Tầm nhìn
71
Tạt bóng
79
Chuyền dài
76
Đá phạt
61
Sút xoáy
74
Rê bóng
78
Giữ bóng
76
Khéo léo
71
Thăng bằng
74
Phản ứng
76
Kèm người
71
Lấy bóng
76
Cắt bóng
72
Đánh đầu
69
Xoạc bóng
74
Sức mạnh
71
Thể lực
83
Quyết đoán
74
Nhảy
70
Bình tĩnh
72
TM đổ người
11
TM bắt bóng
17
TM phát bóng
19
TM phản xạ
11
TM chọn vị trí
15
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Latium
|
|
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2008~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2006~2008 | AC 벨린초나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguy?n Xuân Son
|
0.59% |
| 2 |
Nguy?n Công Ph??ng
|
0.56% |
| 3 |
Nguy?n Hoàng ??c
|
0.51% |
| 4 |
Ronaldo
ST
123
34
|
0.44% |
| 5 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.44% |
| 6 |
Nguy?n Quang H?i
|
0.43% |
| 7 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.43% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
113
26
|
0.43% |
| 9 |
João Cancelo
RB
111
25
|
0.41% |
| 10 |
Kaká
CAM
113
28
|
0.39% |
| 11 |
Lê Hu?nh ??c
|
0.38% |
| 12 |
Éder Militão
CB
113
27
|
0.38% |
| 13 |
L. Matthäus
CDM
113
28
|
0.38% |
| 14 |
Cristiano Ronaldo
ST
122
33
|
0.37% |
| 15 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.37% |
| 16 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.35% |
| 17 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.34% |
| 18 |
R. Gullit
CF
113
30
|
0.34% |
| 19 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 20 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.31% |
Ronaldo
D. Beckham
T. Hernández
A. Rüdiger
Cristiano Ronaldo
Cristiano Ronaldo
A. Rüdiger
K. Mbappé