85
LM
S. Lulić
15
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senad Lulić
LM
85
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
16
79
81
82
82
79
80
77
82
82
75
75
79
79
80
80
75
Tốc độ
82
Sút
75
Chuyền bóng
78
Rê bóng
85
Phòng thủ
75
Thể chất
75
Tốc độ
80
Tăng tốc
86
Dứt điểm
72
Lực sút
84
Sút xa
82
Chọn vị trí
85
Vô lê
65
Penalty
52
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
72
Tạt bóng
87
Chuyền dài
81
Đá phạt
60
Sút xoáy
83
Rê bóng
87
Giữ bóng
84
Khéo léo
81
Thăng bằng
85
Phản ứng
83
Kèm người
74
Lấy bóng
78
Cắt bóng
71
Đánh đầu
77
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
71
Thể lực
84
Quyết đoán
74
Nhảy
78
Bình tĩnh
77
TM đổ người
5
TM bắt bóng
12
TM phát bóng
14
TM phản xạ
5
TM chọn vị trí
10
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:
Giờ reset: Chẵn 00-25

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Latium
|
|
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2008~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2006~2008 | AC 벨린초나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández