81
LM
S. Lulić
13
THÔNG TIN CẦU THỦ:
Senad Lulić
LM
81
183cm
|
78kg
|
Trung bình
|
Nổi tiếng
Level
22
75
76
76
76
77
76
76
78
78
74
74
77
77
78
78
74
Tốc độ
77
Sút
72
Chuyền bóng
76
Rê bóng
78
Phòng thủ
74
Thể chất
76
Tốc độ
80
Tăng tốc
75
Dứt điểm
67
Lực sút
83
Sút xa
78
Chọn vị trí
78
Vô lê
66
Penalty
57
Chuyền ngắn
78
Tầm nhìn
73
Tạt bóng
81
Chuyền dài
78
Đá phạt
63
Sút xoáy
76
Rê bóng
80
Giữ bóng
78
Khéo léo
72
Thăng bằng
76
Phản ứng
78
Kèm người
73
Lấy bóng
78
Cắt bóng
74
Đánh đầu
71
Xoạc bóng
76
Sức mạnh
72
Thể lực
88
Quyết đoán
76
Nhảy
70
Bình tĩnh
74
TM đổ người
13
TM bắt bóng
19
TM phát bóng
21
TM phản xạ
13
TM chọn vị trí
17
Chỉ số tổng
Chỉ số ẩn:

| Năm | CLB | Cho mượn |
|---|---|---|
| 2011~ |
Latium
|
|
| 2010~2011 |
BSC Young Boys
|
|
| 2008~2010 |
Grasshopper Club Zurich
|
|
| 2006~2008 | AC 벨린초나 |
TOP FO4 VN
| # | Cầu thủ | Sử dụng |
|---|---|---|
| 1 |
Nguyễn Xuân Son
|
0.74% |
| 2 |
D. Beckham
RM
111
26
|
0.59% |
| 3 |
na
|
0.53% |
| 4 |
Nguyễn Công Phượng
|
0.52% |
| 5 |
Nguyễn Quang Hải
|
0.51% |
| 6 |
Cristiano Ronaldo
ST
120
32
|
0.49% |
| 7 |
K. Kvaratskhelia
LW
123
30
|
0.47% |
| 8 |
A. Rüdiger
CB
115
27
|
0.45% |
| 9 |
T. Hernández
LB
109
25
|
0.44% |
| 10 |
T. Kroos
CM
112
27
|
0.44% |
| 11 |
Carvajal
RB
110
25
|
0.39% |
| 12 |
Ronaldo
ST
120
32
|
0.38% |
| 13 |
Nuno Mendes
LB
119
28
|
0.37% |
| 14 |
Vitinha
CM
122
29
|
0.37% |
| 15 |
D. Alaba
LB
110
25
|
0.36% |
| 16 |
Casemiro
CDM
112
26
|
0.33% |
| 17 |
na
|
0.33% |
| 18 |
K. Mbappé
ST
122
31
|
0.33% |
| 19 |
João Neves -4
CM
122
27
|
0.32% |
| 20 |
L. Shaw
LB
108
24
|
0.31% |
D. Beckham
Cristiano Ronaldo
K. Kvaratskhelia
A. Rüdiger
T. Hernández